TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tog

UK/tɒɡ/ US/tɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

tog nghĩa là quần áo, mặc quần áo cho.

Nghĩa của tog

Danh từ

  1. Thường số, Số nhiều Quần áo.

Ngoại động từ

  1. Từ lóng Mặc quần áo cho.

Dạng từ của tog

Số nhiềutogs
Ngôi thứ ba số íttogs
Hiện tại phân từ (-ing)togging
Quá khứ phân từtogged
Quá khứtogged

Họ từ của tog

Cụm từ, thành ngữ với tog

  • long togs — (Hàng hải) Quần áo mặc khi lên bờ.
  • to tog oneself up — Ăn mặc đẹp; diện.

Câu hỏi thường gặp

tog nghĩa là gì?

tog (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là quần áo, mặc quần áo cho.

tog phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tog: giọng Anh (UK) /tɒɡ/, giọng Mỹ (US) /tɔɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.