TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toggle-switch

US/ˈtɑː.ɡəl.ˈswɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

toggle-switch nghĩa là cầu dao.

Nghĩa của toggle-switch

Danh từ

  1. Điện Cầu dao.

Dạng từ của toggle-switch

Số nhiềutoggle switches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toggle-switch

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

toggle-switch nghĩa là gì?

toggle-switch (danh từ) nghĩa là cầu dao.

toggle-switch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toggle-switch: giọng Mỹ (US) /ˈtɑː.ɡəl.ˈswɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.