TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tokay

UK/təʊˈkeɪ/ US/toʊˈkeɪ/ giọng máy của trình duyệt

tokay nghĩa là rượu tôkê.

Nghĩa của tokay

Danh từ

  1. Rượu tôkê (Hung-ga-ri).

Dạng từ của tokay

Số nhiềutokays

Cụm từ, thành ngữ với tokay

  • tokay gecko — Tắc kè.

Câu hỏi thường gặp

tokay nghĩa là gì?

tokay (danh từ) nghĩa là rượu tôkê.

tokay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tokay: giọng Anh (UK) /təʊˈkeɪ/, giọng Mỹ (US) /toʊˈkeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.