TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tolley

giọng máy của trình duyệt

tolley nghĩa là bắc dakota, hoa kỳ.

Nghĩa của tolley

Danh từ riêng

  1. Thành phố nhỏ thuộc quận Renville, Bắc Dakota, Hoa Kỳ.

Dạng từ của tolley

Số nhiềutolleys

Câu hỏi thường gặp

tolley nghĩa là gì?

tolley (danh từ riêng) nghĩa là bắc dakota, hoa kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.