TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tollman

giọng máy của trình duyệt

tollman nghĩa là người thu thuế.

Nghĩa của tollman

Danh từ

  1. Người thu thuế (cầu, đường, chợ...).

Dạng từ của tollman

Số nhiềutollmen

Câu hỏi thường gặp

tollman nghĩa là gì?

tollman (danh từ) nghĩa là người thu thuế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.