tombola
UK/tɒmˈbəʊlə/
giọng máy của trình duyệt
tombola nghĩa là tôngbôla, xổ số.
Nghĩa của tombola
Danh từ
- Tôngbôla, xổ số.
Dạng từ của tombola
| Số nhiều | tombolas |
Họ từ của tombola
Câu hỏi thường gặp
tombola nghĩa là gì?
tombola (danh từ) nghĩa là tôngbôla, xổ số.
tombola phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tombola: giọng Anh (UK) /tɒmˈbəʊlə/.