TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tomentum

US/toʊ.ˈmɛn.təm/ giọng máy của trình duyệt

tomentum nghĩa là lớp lông măng.

Nghĩa của tomentum

Danh từ

  1. Thực vật học Lớp lông măng.

Dạng từ của tomentum

Số nhiềutomenta

Câu hỏi thường gặp

tomentum nghĩa là gì?

tomentum (danh từ) nghĩa là lớp lông măng.

tomentum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tomentum: giọng Mỹ (US) /toʊ.ˈmɛn.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.