TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tommy-rot

US/ˈtɑː.mi.ˈrɑːt/ giọng máy của trình duyệt

tommy-rot nghĩa là chuyện vớ vẩn, chuyện phi lý.

Nghĩa của tommy-rot

Danh từ

  1. Từ lóng Chuyện vớ vẩn, chuyện phi lý.

Câu hỏi thường gặp

tommy-rot nghĩa là gì?

tommy-rot (danh từ) nghĩa là chuyện vớ vẩn, chuyện phi lý.

tommy-rot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tommy-rot: giọng Mỹ (US) /ˈtɑː.mi.ˈrɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.