TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tonga

UK/ˈtɒŋ.ə/ US/ˈtɑŋ.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

tonga nghĩa là xe ngựa hai bánh, năm, tôn-ga.

Nghĩa của tonga

Danh từ

  1. Tiếng Anh ở Ấn Độ Xe ngựa hai bánh.

Số từ

  1. Năm.

Dạng từ của tonga

Số nhiềutongas

Câu hỏi thường gặp

tonga nghĩa là gì?

tonga (danh từ, số từ) nghĩa là xe ngựa hai bánh, năm, tôn-ga.

tonga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonga: giọng Anh (UK) /ˈtɒŋ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈtɑŋ.ɡə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.