tongue valiant
giọng máy của trình duyệt
tongue valiant nghĩa là bạo nói.
Nghĩa của tongue valiant
Cụm từ
- Bạo nói.
Câu hỏi thường gặp
tongue valiant nghĩa là gì?
tongue valiant (cụm từ) nghĩa là bạo nói.
tongue valiant nghĩa là bạo nói.
tongue valiant (cụm từ) nghĩa là bạo nói.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.