TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toothful

giọng máy của trình duyệt

toothful nghĩa là hụm.

Nghĩa của toothful

Danh từ

  1. Thông tục Hụm (rượu...).

Dạng từ của toothful

Số nhiềutoothfuls
So sánh hơnmore toothful
So sánh nhấtmost toothful

Câu hỏi thường gặp

toothful nghĩa là gì?

toothful (danh từ) nghĩa là hụm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.