TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

top quark

giọng máy của trình duyệt

top quark nghĩa là quắc đỉnh.

Nghĩa của top quark

Danh từ

  1. Quắc đỉnh.

Dạng từ của top quark

Số nhiềutop quarks

Câu hỏi thường gặp

top quark nghĩa là gì?

top quark (danh từ) nghĩa là quắc đỉnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.