top quark
giọng máy của trình duyệt
top quark nghĩa là quắc đỉnh.
Nghĩa của top quark
Danh từ
- Quắc đỉnh.
Dạng từ của top quark
| Số nhiều | top quarks |
Câu hỏi thường gặp
top quark nghĩa là gì?
top quark (danh từ) nghĩa là quắc đỉnh.
top quark nghĩa là quắc đỉnh.
| Số nhiều | top quarks |
top quark (danh từ) nghĩa là quắc đỉnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.