TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

topicality

US/ˌtɑː.pə.ˈkæ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

topicality nghĩa là tính chất thời sự.

Nghĩa của topicality

Danh từ

  1. Tính chất thời sự.

Dạng từ của topicality

Số nhiềutopicalities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với topicality

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

topicality nghĩa là gì?

topicality (danh từ) nghĩa là tính chất thời sự.

topicality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của topicality: giọng Mỹ (US) /ˌtɑː.pə.ˈkæ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.