TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

currency

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkʌɹ.ən.si/ US/ˈkʌɹ.ən.si/ giọng máy của trình duyệt

currency nghĩa là sự lưu hành, tiền, tiền tệ, ngoại tệ.

Nghĩa của currency

Danh từ

  1. Sự lưu hành; thời gian lưu hành ((thường) nói về tiền tệ).
  2. Tiền, tiền tệ.
    • foreign currencytiền nước ngoài, ngoại tệ
    • paper currencytiền giấy
  3. Nghĩa bóng Sự phổ biến, sự thịnh hành.
    • to gain currencytrở thành phổ biến

Dạng từ của currency

Số nhiềucurrencies

Họ từ của currency

Cụm từ, thành ngữ với currency

  • currency appreciation — Sự tăng giá trị của một đồng tiền.
  • currency control — Kiểm soát tiền tệ.
  • currency depreciation — Sự sụt giảm giá trị tiền tệ.
  • currency notes — Tiền giấy.
  • currency principle — Nguyên lý tiền tệ.
  • currency retention quota — Hạn mức giữ ngoại tệ.
  • currency substitution — Sự thay thế tiền tệ.
  • currency war — Chiến tranh tiền tệ.

Câu ví dụ với currency

  • The exchange rates for foreign currency change daily. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

currency nghĩa là gì?

currency (danh từ) nghĩa là sự lưu hành, tiền, tiền tệ, ngoại tệ.

currency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của currency: giọng Anh (UK) /ˈkʌɹ.ən.si/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌɹ.ən.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.