TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torquated

UK/ˈtɔːkweɪtɪd/ US/ˈtɔːkweɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

torquated nghĩa là khoang cổ.

Nghĩa của torquated

Tính từ

  1. Khoang cổ (chim).

Dạng từ của torquated

So sánh hơnmore torquated
So sánh nhấtmost torquated

Câu hỏi thường gặp

torquated nghĩa là gì?

torquated (tính từ) nghĩa là khoang cổ.

torquated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torquated: giọng Anh (UK) /ˈtɔːkweɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔːkweɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.