torquated
UK/ˈtɔːkweɪtɪd/
US/ˈtɔːkweɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
torquated nghĩa là khoang cổ.
Nghĩa của torquated
Tính từ
- Khoang cổ (chim).
Dạng từ của torquated
| So sánh hơn | more torquated |
| So sánh nhất | most torquated |
Câu hỏi thường gặp
torquated nghĩa là gì?
torquated (tính từ) nghĩa là khoang cổ.
torquated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torquated: giọng Anh (UK) /ˈtɔːkweɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔːkweɪtɪd/.