TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torque

UK/tɔːk/ US/tɔɹk/ giọng máy của trình duyệt

torque nghĩa là mômen xoắn.

Nghĩa của torque

Danh từ

  1. Khảo cổ học Vòng cổ ((cũng) torc).
  2. Kỹ thuật Mômen xoắn.

Dạng từ của torque

Số nhiềutorques
Ngôi thứ ba số íttorques
Hiện tại phân từ (-ing)torquing
Quá khứ phân từtorqued
Quá khứtorqued

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torque

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

torque nghĩa là gì?

torque (danh từ) nghĩa là mômen xoắn.

torque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torque: giọng Anh (UK) /tɔːk/, giọng Mỹ (US) /tɔɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.