torrefy
UK/ˈtɒ.ɹɪ.faɪ/
US/ˈtɔ.ɹɪ.faɪ/
giọng máy của trình duyệt
torrefy nghĩa là rang, sấy.
Nghĩa của torrefy
Ngoại động từ
- Rang; sấy; sao.
Dạng từ của torrefy
| Ngôi thứ ba số ít | torrefies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | torrefying |
| Quá khứ phân từ | torrefied |
| Quá khứ | torrefied |
Câu hỏi thường gặp
torrefy nghĩa là gì?
torrefy (ngoại động từ) nghĩa là rang, sấy.
torrefy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torrefy: giọng Anh (UK) /ˈtɒ.ɹɪ.faɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɔ.ɹɪ.faɪ/.