TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torrefaction

US/ˌtɔ.ɹɪˈfæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

torrefaction nghĩa là sự rang, sự sấy.

Nghĩa của torrefaction

Danh từ

  1. Sự rang; sự sấy; sự sao.

Dạng từ của torrefaction

Số nhiềutorrefactions

Họ từ của torrefaction

Câu hỏi thường gặp

torrefaction nghĩa là gì?

torrefaction (danh từ) nghĩa là sự rang, sự sấy.

torrefaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torrefaction: giọng Mỹ (US) /ˌtɔ.ɹɪˈfæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.