TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torrentially

US/tɔ.ˈrɛnt.ʃəl.li/ giọng máy của trình duyệt

torrentially nghĩa là Xem torrential.

Nghĩa của torrentially

Phó từ

  1. Xem torrential

Dạng từ của torrentially

So sánh hơnmore torrentially
So sánh nhấtmost torrentially

Câu hỏi thường gặp

torrentially nghĩa là gì?

torrentially (phó từ) nghĩa là Xem torrential.

torrentially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torrentially: giọng Mỹ (US) /tɔ.ˈrɛnt.ʃəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.