torridity
US/ˈtɔr.ə.də.ti/
giọng máy của trình duyệt
torridity nghĩa là sức nóng cháy.
Nghĩa của torridity
Danh từ
- Sức nóng cháy, sức nóng như thiêu như đốt.
Dạng từ của torridity
| Số nhiều | torridities |
Câu hỏi thường gặp
torridity nghĩa là gì?
torridity (danh từ) nghĩa là sức nóng cháy.
torridity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torridity: giọng Mỹ (US) /ˈtɔr.ə.də.ti/.