TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torridness

US/ˈtɔr.əd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

torridness nghĩa là sức nóng cháy.

Nghĩa của torridness

Danh từ

  1. Sức nóng cháy, sức nóng như thiêu như đốt.

Câu hỏi thường gặp

torridness nghĩa là gì?

torridness (danh từ) nghĩa là sức nóng cháy.

torridness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torridness: giọng Mỹ (US) /ˈtɔr.əd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.