torsive Nghegiọng máy của trình duyệt torsive nghĩa là xoắn ốc. Nghĩa của torsive Tính từ Xoắn ốc. Dạng từ của torsive So sánh hơnmore torsiveSo sánh nhấtmost torsive Câu hỏi thường gặp torsive nghĩa là gì?torsive (tính từ) nghĩa là xoắn ốc.