TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tortoiseshell

UK/ˈtɔː(ɹ)təˌʃɛl/ US/ˈtɔː(ɹ)təˌʃɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của tortoiseshell

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của tortoiseshell

Số nhiềutortoiseshells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tortoiseshell

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.