tort
UK/tɔːt/
US/tɔɹt/
giọng máy của trình duyệt
tort nghĩa là điều lầm lỗi, việc làm có hại.
Nghĩa của tort
Danh từ
- Pháp lý Điều lầm lỗi; việc làm có hại.
Dạng từ của tort
| Số nhiều | torts |
| So sánh hơn | more tort |
| So sánh nhất | most tort |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tort
Đồng nghĩa
Họ từ của tort
Câu hỏi thường gặp
tort nghĩa là gì?
tort (danh từ) nghĩa là điều lầm lỗi, việc làm có hại.
tort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tort: giọng Anh (UK) /tɔːt/, giọng Mỹ (US) /tɔɹt/.