tortuous
UK/ˈtɔːt͡ʃʊəs/
US/ˈtoɹt͡ʃəwəs/
giọng máy của trình duyệt
tortuous nghĩa là quanh co, khúc khuỷu, loanh quanh.
Nghĩa của tortuous
Tính từ
- Quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc.
- a tortuous pathmột con đường quanh co
- Nghĩa bóng Quanh co, loanh quanh; xảo trá.
- a tortuous argumentmột lý lẽ quanh co
Dạng từ của tortuous
| So sánh hơn | more tortuous |
| So sánh nhất | most tortuous |
Họ từ của tortuous
Câu hỏi thường gặp
tortuous nghĩa là gì?
tortuous (tính từ) nghĩa là quanh co, khúc khuỷu, loanh quanh.
tortuous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tortuous: giọng Anh (UK) /ˈtɔːt͡ʃʊəs/, giọng Mỹ (US) /ˈtoɹt͡ʃəwəs/.