towel
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtaʊ̯əl/
US/ˈtaʊ̯əl/
giọng máy của trình duyệt
towel nghĩa là khăn lau, khăn tắm, lau bằng khăn, chà xát bằng khăn.
Nghĩa của towel
Danh từ
- Khăn lau; khăn tắm.
Động từ
- Lau bằng khăn, chà xát bằng khăn.
- Từ lóng Đánh đòn, nện cho một trận.
Dạng từ của towel
| Số nhiều | towels |
| Ngôi thứ ba số ít | towels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | toweling |
| Quá khứ phân từ | toweled |
| Quá khứ | toweled |
Cụm từ, thành ngữ với towel
- to throw in the towel — (Thể dục, thể thao) Đầu hàng, chịu thua.
- lead towel — (Từ lóng) Đạn.
- oaken towel — (Từ lóng) Gậy tày, dùi cui.
Câu ví dụ với towel
- Tom dried himself with a bath towel. Tom lau người bằng khăn tắm.
- You're wiping your hands with a towel. Bạn đang lau tay bằng khăn.
- Dry your face with a towel. Dùng khăn lau khô mặt đi.
- Mary came out of the bathroom with only a towel on. Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.
- Squeeze the towel. Vắt cái khăn.
- I think that four towels is enough for one person. Tôi nghĩ bốn cái khăn là đủ cho một người.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
towel nghĩa là gì?
towel (danh từ, động từ) nghĩa là khăn lau, khăn tắm, lau bằng khăn, chà xát bằng khăn.
towel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của towel: giọng Anh (UK) /ˈtaʊ̯əl/, giọng Mỹ (US) /ˈtaʊ̯əl/.