TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

towing-line

US/ˈto.ʊiɳ.ˈlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

towing-line nghĩa là dây kéo.

Nghĩa của towing-line

Danh từ

  1. Dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow).

Câu hỏi thường gặp

towing-line nghĩa là gì?

towing-line (danh từ) nghĩa là dây kéo.

towing-line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của towing-line: giọng Mỹ (US) /ˈto.ʊiɳ.ˈlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.