towering
UK/ˈtaʊəɹɪŋ/
US/ˈtaʊəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
towering nghĩa là cao, cao ngất, mạnh mẽ, dữ tợn.
Nghĩa của towering
Tính từ
- Cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên.
- Mạnh mẽ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội.
- to be in a towering ragegiận dữ điên cuồng
Dạng từ của towering
| So sánh hơn | more towering |
| So sánh nhất | most towering |
| Số nhiều | towerings |
Câu hỏi thường gặp
towering nghĩa là gì?
towering (tính từ) nghĩa là cao, cao ngất, mạnh mẽ, dữ tợn.
towering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của towering: giọng Anh (UK) /ˈtaʊəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtaʊəɹɪŋ/.