TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toxicant

UK/ˈtɒksɪkənt/ US/ˈtɒksɪkənt/ giọng máy của trình duyệt

toxicant nghĩa là độc, chất độc.

Nghĩa của toxicant

Tính từ

  1. Độc.

Danh từ

  1. Chất độc.

Dạng từ của toxicant

So sánh hơnmore toxicant
So sánh nhấtmost toxicant
Số nhiềutoxicants

Câu hỏi thường gặp

toxicant nghĩa là gì?

toxicant (tính từ, danh từ) nghĩa là độc, chất độc.

toxicant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxicant: giọng Anh (UK) /ˈtɒksɪkənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɒksɪkənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.