toxic
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɒk.sɪk/
giọng máy của trình duyệt
toxic nghĩa là độc.
Nghĩa của toxic
Tính từ
- Độc.
- toxic productchất độc
- toxic chemicalsthiếu máu do chất độc
- toxic symptomsnhững triệu chứng ngộ độc
Dạng từ của toxic
| So sánh hơn | more toxic |
| So sánh nhất | most toxic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toxic
Đồng nghĩa
Họ từ của toxic
Câu hỏi thường gặp
toxic nghĩa là gì?
toxic (tính từ) nghĩa là độc.
toxic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toxic: giọng Anh (UK) /ˈtɒk.sɪk/.