TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toxic

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɒk.sɪk/ giọng máy của trình duyệt

toxic nghĩa là độc.

Nghĩa của toxic

Tính từ

  1. Độc.
    • toxic productchất độc
    • toxic chemicalsthiếu máu do chất độc
    • toxic symptomsnhững triệu chứng ngộ độc

Dạng từ của toxic

So sánh hơnmore toxic
So sánh nhấtmost toxic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toxic

Đồng nghĩa

Họ từ của toxic

Câu hỏi thường gặp

toxic nghĩa là gì?

toxic (tính từ) nghĩa là độc.

toxic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toxic: giọng Anh (UK) /ˈtɒk.sɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.