TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

toying

US/ˈtɔ.ɪiɳ/ giọng máy của trình duyệt

toying nghĩa là trò chơi, trò đùa bỡn.

Nghĩa của toying

Danh từ

  1. Trò chơi, trò đùa bỡn, trò giỡn, trò giễu cợt.

Dạng từ của toying

So sánh hơnmore toying
So sánh nhấtmost toying
Số nhiềutoyings

Câu hỏi thường gặp

toying nghĩa là gì?

toying (danh từ) nghĩa là trò chơi, trò đùa bỡn.

toying phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toying: giọng Mỹ (US) /ˈtɔ.ɪiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.