TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tracer element

giọng máy của trình duyệt

tracer element nghĩa là Pháo đạn hay hỏa tiễn mà khi bắn ra thì tỏa ánh sáng hay khói để người khác thấy mục tiêu ở đâu.

Nghĩa của tracer element

Danh từ

  1. Pháo đạn hay hỏa tiễn mà khi bắn ra thì tỏa ánh sáng hay khói để người khác thấy mục tiêu ở đâu.

Dạng từ của tracer element

Số nhiềutracer elements

Câu hỏi thường gặp

tracer element nghĩa là gì?

tracer element (danh từ) nghĩa là Pháo đạn hay hỏa tiễn mà khi bắn ra thì tỏa ánh sáng hay khói để người khác thấy mục tiêu ở đâu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.