tracer
UK/ˈtɹeɪsə(ɹ)/
US/ˈtɹeɪsɚ/
giọng máy của trình duyệt
tracer nghĩa là cái vạch, người vạch, người kẻ.
Nghĩa của tracer
Danh từ
- Cái vạch.
- Người vạch, người kẻ.
- Kỹ thuật Người đồ lại (một bức hoạ).
- Pháp lý Người truy nguyên; người phát hiện.
- Như Tracer_element.
Dạng từ của tracer
| Số nhiều | tracers |
Họ từ của tracer
Cụm từ, thành ngữ với tracer
- tracer element — Pháo đạn hay hỏa tiễn mà khi bắn ra thì tỏa ánh sáng hay khói để người khác thấy mục tiêu ở đâu.
Câu hỏi thường gặp
tracer nghĩa là gì?
tracer (danh từ) nghĩa là cái vạch, người vạch, người kẻ.
tracer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tracer: giọng Anh (UK) /ˈtɹeɪsə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹeɪsɚ/.