TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tracer

UK/ˈtɹeɪsə(ɹ)/ US/ˈtɹeɪsɚ/ giọng máy của trình duyệt

tracer nghĩa là cái vạch, người vạch, người kẻ.

Nghĩa của tracer

Danh từ

  1. Cái vạch.
  2. Người vạch, người kẻ.
  3. Kỹ thuật Người đồ lại (một bức hoạ).
  4. Pháp lý Người truy nguyên; người phát hiện.
  5. Như Tracer_element.

Dạng từ của tracer

Số nhiềutracers

Họ từ của tracer

Cụm từ, thành ngữ với tracer

  • tracer element — Pháo đạn hay hỏa tiễn mà khi bắn ra thì tỏa ánh sáng hay khói để người khác thấy mục tiêu ở đâu.

Câu hỏi thường gặp

tracer nghĩa là gì?

tracer (danh từ) nghĩa là cái vạch, người vạch, người kẻ.

tracer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tracer: giọng Anh (UK) /ˈtɹeɪsə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹeɪsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.