tracheotomy
US/ˌtreɪ.ki.ˈɑː.tə.mi/
giọng máy của trình duyệt
tracheotomy nghĩa là Thủ thuật mở khí quản.
Nghĩa của tracheotomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật mở khí quản.
Dạng từ của tracheotomy
| Số nhiều | tracheotomies |
Câu hỏi thường gặp
tracheotomy nghĩa là gì?
tracheotomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật mở khí quản.
tracheotomy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tracheotomy: giọng Mỹ (US) /ˌtreɪ.ki.ˈɑː.tə.mi/.