TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trachoma

US/trə.ˈkoʊ.mə/ giọng máy của trình duyệt

trachoma nghĩa là bệnh mắt hột.

Nghĩa của trachoma

Danh từ

  1. Y học Bệnh mắt hột.

Dạng từ của trachoma

Số nhiềutrachomas

Câu hỏi thường gặp

trachoma nghĩa là gì?

trachoma (danh từ) nghĩa là bệnh mắt hột.

trachoma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trachoma: giọng Mỹ (US) /trə.ˈkoʊ.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.