trachoma
US/trə.ˈkoʊ.mə/
giọng máy của trình duyệt
trachoma nghĩa là bệnh mắt hột.
Nghĩa của trachoma
Danh từ
- Y học Bệnh mắt hột.
Dạng từ của trachoma
| Số nhiều | trachomas |
Câu hỏi thường gặp
trachoma nghĩa là gì?
trachoma (danh từ) nghĩa là bệnh mắt hột.
trachoma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trachoma: giọng Mỹ (US) /trə.ˈkoʊ.mə/.