TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trachyte

UK/ˈtɹeɪkʌɪt/ giọng máy của trình duyệt

trachyte nghĩa là Trachit.

Nghĩa của trachyte

Danh từ

  1. Khoáng chất Trachit.

Dạng từ của trachyte

Số nhiềutrachytes

Câu hỏi thường gặp

trachyte nghĩa là gì?

trachyte (danh từ) nghĩa là Trachit.

trachyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trachyte: giọng Anh (UK) /ˈtɹeɪkʌɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.