TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trade-in

US/ˈtreɪd.ˌɪn/ giọng máy của trình duyệt

trade-in nghĩa là đồ đem đổi chác.

Nghĩa của trade-in

Danh từ

  1. Đồ đem đổi chác.

Dạng từ của trade-in

Số nhiềutrade-ins
Ngôi thứ ba số íttrades in
Hiện tại phân từ (-ing)trading in
Quá khứ phân từtraded in
Quá khứtraded in

Câu hỏi thường gặp

trade-in nghĩa là gì?

trade-in (danh từ) nghĩa là đồ đem đổi chác.

trade-in phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trade-in: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪd.ˌɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.