trade war
giọng máy của trình duyệt
trade war nghĩa là chiến tranh thương mại.
Nghĩa của trade war
Danh từ
- Chiến tranh thương mại.
Dạng từ của trade war
| Số nhiều | trade wars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trade war
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trade war nghĩa là gì?
trade war (danh từ) nghĩa là chiến tranh thương mại.