TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trade war

giọng máy của trình duyệt

trade war nghĩa là chiến tranh thương mại.

Nghĩa của trade war

Danh từ

  1. Chiến tranh thương mại.

Dạng từ của trade war

Số nhiềutrade wars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trade war

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trade war nghĩa là gì?

trade war (danh từ) nghĩa là chiến tranh thương mại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.