traditionalistic
giọng máy của trình duyệt
traditionalistic nghĩa là chủ nghĩa truyền thống.
Nghĩa của traditionalistic
Tính từ
- Thuộc Chủ nghĩa truyền thống.
Dạng từ của traditionalistic
| So sánh hơn | more traditionalistic |
| So sánh nhất | most traditionalistic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traditionalistic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
traditionalistic nghĩa là gì?
traditionalistic (tính từ) nghĩa là chủ nghĩa truyền thống.