TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tragédience

giọng máy của trình duyệt

tragédience nghĩa là Nữ diễn viên bi kịch.

Nghĩa của tragédience

Danh từ

  1. Nữ diễn viên bi kịch.

Câu hỏi thường gặp

tragédience nghĩa là gì?

tragédience (danh từ) nghĩa là Nữ diễn viên bi kịch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.