trail
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tɹeɪl/
US/tɹeɪl/
giọng máy của trình duyệt
trail nghĩa là vạch, vệt dài, vết, dấu vết.
Nghĩa của trail
Danh từ
- Vạch, vệt dài.
- a trail of bloodmột vệt máu dài
- a trail of lightmột vệt sáng
- Vết, dấu vết.
- the trail of a snailvết của một con ốc sên
- hot on the trailtheo sát, theo riết, không rời dấu vết
- Đường, đường mòn.
- Thiên văn học Đuôi, vệt.
- the trail of a meteorđuôi một sao băng
- Nghĩa bóng Vết chân, đường đi.
- on the trail of...theo vết chân của..., theo đường của
Ngoại động từ
- Kéo, kéo lê.
- the child trails his toyđứa bé kéo lê cái đồ chơi
- Theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã.
- to trail a tigerđuổi theo dấu vết một con hổ
- to trail a murderertruy nã một kẻ giết người
- Mở một con đường mòn (trong rừng).
Nội động từ
- Lê, quét.
- her skirt trailed along the groundváy cô ta quét đất
- Bò; leo (cây).
- the roses trailed over the cottage doornhững cây hồng leo lan ra trùm lên cửa túp nhà tranh
- Đi kéo lê, lết bước.
- to trail alongbước một cách nặng nề, lê bước
- to trail behind someonelê bước tụt lại đằng sau ai
Dạng từ của trail
| Ngôi thứ ba số ít | trails |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trailing |
| Quá khứ phân từ | trailed |
| Quá khứ | trailed |
| Số nhiều | trails |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trail
Đồng nghĩa
Họ từ của trail
Cụm từ, thành ngữ với trail
- at the trail — (Quân sự) Xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất).
- to trail arms — (Quân sự) Xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất).
- to trail one's coat-tails — Kiếm chuyện, gây sự cãi nhau.
Câu hỏi thường gặp
trail nghĩa là gì?
trail (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vạch, vệt dài, vết, dấu vết.
trail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trail: giọng Anh (UK) /tɹeɪl/, giọng Mỹ (US) /tɹeɪl/.