TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tragical

giọng máy của trình duyệt

tragical nghĩa là bi kịch, bi thảm, thảm thương.

Nghĩa của tragical

Tính từ

  1. Thuộc Bi kịch.
    • tragic actordiễn viên bi kịch
  2. Nghĩa bóng Bi thảm, thảm thương.
    • tragic eventsự việc bi thảm

Dạng từ của tragical

So sánh hơnmore tragical
So sánh nhấtmost tragical

Câu hỏi thường gặp

tragical nghĩa là gì?

tragical (tính từ) nghĩa là bi kịch, bi thảm, thảm thương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.