train-ferry
US/ˈtreɪn.ˈfɛr.i/
giọng máy của trình duyệt
train-ferry nghĩa là phà xe lửa.
Nghĩa của train-ferry
Danh từ
- Phà xe lửa.
Dạng từ của train-ferry
| Số nhiều | train ferries |
Câu hỏi thường gặp
train-ferry nghĩa là gì?
train-ferry (danh từ) nghĩa là phà xe lửa.
train-ferry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của train-ferry: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪn.ˈfɛr.i/.