train-table
US/ˈtreɪn.ˈteɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
train-table nghĩa là bảng giờ tàu.
Nghĩa của train-table
Danh từ
- Bảng giờ tàu.
Câu hỏi thường gặp
train-table nghĩa là gì?
train-table (danh từ) nghĩa là bảng giờ tàu.
train-table phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của train-table: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪn.ˈteɪ.bəl/.