TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

training-ship

US/ˈtreɪ.niɳ.ˈʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

training-ship nghĩa là tàu huấn luyện.

Nghĩa của training-ship

Danh từ

  1. Tàu huấn luyện.

Dạng từ của training-ship

Số nhiềutraining ships

Câu hỏi thường gặp

training-ship nghĩa là gì?

training-ship (danh từ) nghĩa là tàu huấn luyện.

training-ship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của training-ship: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪ.niɳ.ˈʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.