TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trainmaster

giọng máy của trình duyệt

trainmaster nghĩa là trưởng tàu, xa trưởng.

Nghĩa của trainmaster

Danh từ

  1. Trưởng tàu; xa trưởng.

Dạng từ của trainmaster

Số nhiềutrainmasters

Câu hỏi thường gặp

trainmaster nghĩa là gì?

trainmaster (danh từ) nghĩa là trưởng tàu, xa trưởng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.