trammel
UK/ˈtræməl/
US/ˈtræməl/
giọng máy của trình duyệt
trammel nghĩa là lưới ba lớp, đánh lưới, ngăn trở, làm trở ngại.
Nghĩa của trammel
Danh từ
- Lưới ba lớp (để đánh cá).
- Com-pa vẽ elip.
- Dây xích chân ngựa (khi tập).
- Móc (để) treo nồi.
- Nghĩa bóng Trở ngại.
- the trammels of etiquettenhững trở ngại của nghi lễ
Ngoại động từ
- Đánh (bằng) lưới.
- Nghĩa bóng Ngăn trở, làm trở ngại.
Dạng từ của trammel
| Số nhiều | trammels |
| Ngôi thứ ba số ít | trammels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trammeling |
| Quá khứ phân từ | trammeled |
| Quá khứ | trammeled |
Họ từ của trammel
Câu hỏi thường gặp
trammel nghĩa là gì?
trammel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lưới ba lớp, đánh lưới, ngăn trở, làm trở ngại.
trammel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trammel: giọng Anh (UK) /ˈtræməl/, giọng Mỹ (US) /ˈtræməl/.