tranch
giọng máy của trình duyệt
tranch nghĩa là khoanh.
Nghĩa của tranch
Danh từ
- Khoanh.
Dạng từ của tranch
| Ngôi thứ ba số ít | tranches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tranching |
| Quá khứ phân từ | tranched |
| Quá khứ | tranched |
Câu hỏi thường gặp
tranch nghĩa là gì?
tranch (danh từ) nghĩa là khoanh.