TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tranch

giọng máy của trình duyệt

tranch nghĩa là khoanh.

Nghĩa của tranch

Danh từ

  1. Khoanh.

Dạng từ của tranch

Ngôi thứ ba số íttranches
Hiện tại phân từ (-ing)tranching
Quá khứ phân từtranched
Quá khứtranched

Câu hỏi thường gặp

tranch nghĩa là gì?

tranch (danh từ) nghĩa là khoanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.