TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trannie

giọng máy của trình duyệt

trannie nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của trannie

Danh từ

  1. Cách viết khác: tranny.

Câu hỏi thường gặp

trannie nghĩa là gì?

trannie (danh từ) nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.