TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trans-shipment

US/ˈtrænts..mənt/ giọng máy của trình duyệt

trans-shipment nghĩa là sự chuyển tàu, sự sang tàu.

Nghĩa của trans-shipment

Danh từ

  1. Sự chuyển tàu, sự sang tàu.

Câu hỏi thường gặp

trans-shipment nghĩa là gì?

trans-shipment (danh từ) nghĩa là sự chuyển tàu, sự sang tàu.

trans-shipment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trans-shipment: giọng Mỹ (US) /ˈtrænts..mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.